UNPKG

scratchblocks

Version:

Make pictures of Scratch blocks from text.

262 lines 11.9 kB
{ "commands": { "MOTION_MOVESTEPS": "di chuyển %1 bước", "MOTION_TURNRIGHT": "xoay @turnRight %1 độ", "MOTION_TURNLEFT": "xoay @turnLeft %1 độ", "MOTION_POINTINDIRECTION": "đặt hướng bằng %1", "MOTION_POINTTOWARDS": "hướng về phía đối tượng %1", "MOTION_GOTOXY": "đi tới điểm x: %1 y: %2", "MOTION_GOTO": "đi tới %1", "MOTION_GLIDESECSTOXY": "lướt trong %1 giây tới điểm x: %2 y: %3", "MOTION_GLIDETO": "lướt trong %1 giây tới %2", "MOTION_CHANGEXBY": "thay đổi x một lượng %1", "MOTION_SETX": "đặt x bằng %1", "MOTION_CHANGEYBY": "thay đổi y một lượng%1", "MOTION_SETY": "đặt y bằng %1", "MOTION_SETROTATIONSTYLE": "đặt kiểu xoay %1", "LOOKS_SAYFORSECS": "nói %1 trong %2 giây", "LOOKS_SAY": "nói %1", "LOOKS_THINKFORSECS": "nghĩ %1 trong %2 giây", "LOOKS_THINK": "nghĩ %1", "LOOKS_SHOW": "hiện", "LOOKS_HIDE": "ẩn", "LOOKS_SWITCHCOSTUMETO": "chuyển sang trang phục %1", "LOOKS_NEXTCOSTUME": "trang phục kế tiếp", "LOOKS_NEXTBACKDROP_BLOCK": "phông nền tiếp theo", "LOOKS_SWITCHBACKDROPTO": "đổi phông nền thành %1", "LOOKS_SWITCHBACKDROPTOANDWAIT": "đổi phông nền thành %1 và đợi", "LOOKS_CHANGEEFFECTBY": "thay đổi hiệu ứng %1 một lượng %2", "LOOKS_SETEFFECTTO": "đặt hiệu ứng %1 bằng %2", "LOOKS_CLEARGRAPHICEFFECTS": "bỏ các hiệu ứng đồ họa", "LOOKS_CHANGESIZEBY": "đổi kích thước một lượng %1", "LOOKS_SETSIZETO": "đặt kích thước thành %1 %", "LOOKS_GOTOFRONTBACK": "đi tới lớp %1", "LOOKS_GOFORWARDBACKWARDLAYERS": "đi %1 %2 lớp", "SOUND_PLAY": "bắt đầu âm thanh %1", "SOUND_CHANGEEFFECTBY": "thay đổi hiệu ứng %1 một lượng %2", "SOUND_SETEFFECTO": "đặt hiệu ứng %1 bằng %2", "SOUND_CLEAREFFECTS": "xóa hiệu ứng âm thanh", "SOUND_PLAYUNTILDONE": "phát âm thanh %1 đến hết", "SOUND_STOPALLSOUNDS": "ngừng mọi âm thanh", "music.playDrumForBeats": "chơi trống %1 trong %2 nhịp", "music.restForBeats": "nghỉ trong %1 nhịp", "music.playNoteForBeats": "chơi nốt nhạc %1 trong %2 nhịp", "music.setInstrument": "đặt nhạc cụ là %1", "SOUND_CHANGEVOLUMEBY": "thay đổi âm lượng một lượng %1", "SOUND_SETVOLUMETO": "đặt âm lượng %1%", "music.changeTempo": "thay đổi nhịp độ một lượng %1", "music.setTempo": "thay đổi nhịp độ thành %1", "pen.clear": "Xóa tất cả", "pen.stamp": "in hình", "pen.penDown": "đặt bút", "pen.penUp": "nhấc bút", "pen.setColor": "chọn bút màu %1", "pen.changeHue": "thay đổi màu bút vẽ bằng %1", "pen.setColorParam": "đặt %1 bút bằng %2", "pen.changeColorParam": "thay đổi %1 bút một lượng %2", "pen.setHue": "chọn bút màu %1", "pen.changeShade": "đổi độ đậm bút vẽ bằng %1", "pen.setShade": "đặt độ đậm của bút vẽ thành %1", "pen.changeSize": "thay đổi độ dày của nét bút %1", "pen.setSize": "đặt kích thước bút vẽ bằng %1", "EVENT_WHENFLAGCLICKED": "Khi bấm vào @greenFlag", "EVENT_WHENKEYPRESSED": "khi bấm phím %1", "EVENT_WHENTHISSPRITECLICKED": "Khi bấm vào nhân vật này", "EVENT_WHENSTAGECLICKED": "khi bấm vào phông nền", "EVENT_WHENBACKDROPSWITCHESTO": "khi phông nền chuyển thành %1", "EVENT_WHENGREATERTHAN": "khi %1 > %2", "EVENT_WHENBROADCASTRECEIVED": "khi nhận %1", "EVENT_BROADCAST": "phát tin %1", "EVENT_BROADCASTANDWAIT": "phát tin %1 và đợi", "CONTROL_WAIT": "đợi %1 giây", "CONTROL_REPEAT": "lặp lại %1", "CONTROL_FOREVER": "liên tục", "CONTROL_IF": "nếu %1 thì", "CONTROL_WAITUNTIL": "đợi đến khi %1", "CONTROL_REPEATUNTIL": "lặp lại cho đến khi %1", "CONTROL_STOP": "dừng lại %1", "CONTROL_STARTASCLONE": "khi tôi bắt đầu là một bản sao", "CONTROL_CREATECLONEOF": "tạo bản sao của %1", "CONTROL_DELETETHISCLONE": "xóa bản sao này", "SENSING_ASKANDWAIT": "hỏi %1 và đợi", "videoSensing.videoToggle": "mở video %1", "videoSensing.setVideoTransparency": "đặt độ trong suốt của video thành %1", "videoSensing.whenMotionGreaterThan": "khi chuyển động của video > %1", "SENSING_RESETTIMER": "đặt lại đống hồ bấm giờ", "DATA_SETVARIABLETO": "đặt %1 thành %2", "DATA_CHANGEVARIABLEBY": "thay đổi %1 một lượng %2", "DATA_SHOWVARIABLE": "hiện biến số %1", "DATA_HIDEVARIABLE": "ẩn biến số %1", "DATA_ADDTOLIST": "thêm phần tử %1 vào trong %2", "DATA_DELETEOFLIST": "xóa phần tử thứ %1 của %2", "DATA_DELETEALLOFLIST": "Xóa hết tất cả trong liệt kê %1", "MOTION_IFONEDGEBOUNCE": "bật lại nếu chạm cạnh", "DATA_INSERTATLIST": "thêm phần tử %1 tại vị trí %2 của %3", "DATA_REPLACEITEMOFLIST": "thay thế phần tử thứ %1 của danh sách %2 bằng %3", "DATA_SHOWLIST": "hiện danh sách %1", "DATA_HIDELIST": "ẩn danh sách %1", "SENSING_OF_XPOSITION": "tọa độ x", "SENSING_OF_YPOSITION": "tọa độ y", "SENSING_OF_DIRECTION": "hướng", "SENSING_OF_COSTUMENUMBER": "trang phục #", "LOOKS_COSTUMENUMBERNAME": "trang phục %1", "SENSING_OF_SIZE": "kích thước", "SENSING_OF_BACKDROPNAME": "tên phông nền", "LOOKS_BACKDROPNUMBERNAME": "phông nền %1", "SENSING_OF_BACKDROPNUMBER": "phông nền #", "SOUND_VOLUME": "âm lượng", "music.getTempo": "nhịp độ", "SENSING_TOUCHINGOBJECT": "đang chạm %1?", "SENSING_TOUCHINGCOLOR": "đang chạm màu %1?", "SENSING_COLORISTOUCHINGCOLOR": "màu %1 đang chạm %2?", "SENSING_DISTANCETO": "khoảng cách đến %1", "SENSING_ANSWER": "trả lời", "SENSING_KEYPRESSED": "phím %1 được bấm?", "SENSING_MOUSEDOWN": "chuột được nhấn?", "SENSING_MOUSEX": "tọa độ x con trỏ chuột", "SENSING_MOUSEY": "tọa độ y con trỏ chuột", "SENSING_SETDRAGMODE": "đặt chế độ kéo %1", "SENSING_LOUDNESS": "độ ồn", "videoSensing.videoOn": "mở %1 trên %2", "SENSING_TIMER": "đồng hồ bấm giờ", "SENSING_OF": "%1 của %2", "SENSING_CURRENT": "%1 hiện tại", "SENSING_DAYSSINCE2000": "số ngày từ năm 2000", "SENSING_USERNAME": "tên đăng nhập", "OPERATORS_ADD": "%1 + %2", "OPERATORS_SUBTRACT": "%1 - %2", "OPERATORS_MULTIPLY": "%1 * %2", "OPERATORS_DIVIDE": "%1 / %2", "OPERATORS_RANDOM": "lấy ngẫu nhiên từ %1 đến %2", "OPERATORS_LT": "%1 < %2", "OPERATORS_EQUALS": "%1 = %2", "OPERATORS_GT": "%1 > %2", "OPERATORS_AND": "%1%2", "OPERATORS_OR": "%1 hoặc %2", "OPERATORS_NOT": "không phải %1", "OPERATORS_JOIN": "kết hợp %1 %2", "OPERATORS_LETTEROF": "ký tự thứ %1 của chuỗi %2", "OPERATORS_LENGTH": "độ dài của %1", "OPERATORS_MOD": "%1 chia lấy dư %2", "OPERATORS_ROUND": "làm tròn %1", "OPERATORS_MATHOP": "%1 của %2", "OPERATORS_CONTAINS": "%1 chứa ký tự %2?", "DATA_ITEMOFLIST": "phần tử thứ %1 của %2", "DATA_ITEMNUMOFLIST": "số thứ tự của %1 trong %2", "DATA_LENGTHOFLIST": "kích thước của %1", "DATA_LISTCONTAINSITEM": "%1 chứa phần tử %2?", "CONTROL_ELSE": "nếu không thì", "SENSING_USERID": "id người dùng", "SENSING_LOUD": "tiếng to?", "text2speech.speakAndWaitBlock": "nói %1", "text2speech.setVoiceBlock": "set voice to %1", "text2speech.setLanguageBlock": "set language to %1", "translate.translateBlock": "dịch %1 sang ngôn ngữ %2", "translate.viewerLanguage": "language", "makeymakey.whenKeyPressed": "when %1 key pressed", "makeymakey.whenKeysPressedInOrder": "when %1 pressed in order", "microbit.whenButtonPressed": "when %1 button pressed", "microbit.isButtonPressed": "%1 được bấm?", "microbit.whenGesture": "when %1", "microbit.displaySymbol": "hiển thị %1", "microbit.displayText": "hiển thị văn bản %1", "microbit.clearDisplay": "xóa hiển thị", "microbit.whenTilted": "when tilted %1", "microbit.isTilted": "tilted %1?", "microbit.tiltAngle": "tilt angle %1", "microbit.whenPinConnected": "when pin %1 connected", "ev3.motorTurnClockwise": "Đặt mô-tơ của đầu ra %1 xoay chiều kim đồng hồ trong vòng %2 giây", "ev3.motorTurnCounterClockwise": "Đặt mô-tơ của đầu ra %1 xoay ngược chiều kim đồng hồ trong vòng %2 giây", "ev3.motorSetPower": "Đặt mô-tơ của đầu ra %1với sức mạnh %2%", "ev3.getMotorPosition": "Đặt mô-tơ của đầu ra%1 đo độ xoay tổng cộng", "ev3.whenButtonPressed": "khi nút %1 được bấm", "ev3.whenDistanceLessThan": "khi khoảng cách < %1", "ev3.whenBrightnessLessThan": "khi độ sáng < %1", "ev3.buttonPressed": "Nút %1 đã được ấn?", "ev3.getDistance": "khoảng cách", "ev3.getBrightness": "độ sáng", "ev3.beepNote": "Phát nốt %1 trong vòng %2 giây", "wedo2.motorOn": "turn %1 on", "wedo2.motorOff": "turn %1 off", "wedo2.startMotorPower": "set %1 power to %2", "wedo2.setMotorDirection": "set %1 direction to %2", "wedo2.whenDistance": "when distance %1 %2", "wedo2.getDistance": "khoảng cách", "wedo2.motorOnFor": "turn %1 on for %2 seconds", "wedo2.setLightHue": "set light color to %1", "wedo2.playNoteFor": "chơi nốt nhạc trong %1 trong %2 giây", "wedo2.whenTilted": "when tilted %1", "wedo2.isTilted": "tilted %1?", "wedo2.getTiltAngle": "tilt angle %1", "gdxfor.whenGesture": "when %1", "gdxfor.whenForcePushedOrPulled": "when force sensor %1", "gdxfor.getForce": "force", "gdxfor.whenTilted": "when tilted %1", "gdxfor.isTilted": "tilted %1?", "gdxfor.getTilt": "tilt angle %1", "gdxfor.isFreeFalling": "falling?", "gdxfor.getSpin": "spin speed %1", "gdxfor.getAcceleration": "acceleration %1", "boost.motorOnFor": "turn motor %1 for %2 seconds", "boost.motorOnForRotation": "turn motor %1 for %2 rotations", "boost.motorOn": "turn motor %1 on", "boost.motorOff": "turn motor %1 off", "boost.setMotorPower": "set motor %1 speed to %2 %", "boost.setMotorDirection": "set motor %1 direction %2", "boost.getMotorPosition": "motor %1 position", "boost.whenColor": "when %1 brick seen", "boost.seeingColor": "seeing %1 brick?", "boost.whenTilted": "when tilted %1", "boost.getTiltAngle": "tilt angle %1", "boost.setLightHue": "set light color to %1" }, "dropdowns": {}, "ignorelt": [], "soundEffects": [ "cao độ", "pan trái/phải" ], "microbitWhen": [ "moved", "shaken", "jumped" ], "osis": [ "other scripts in sprite" ], "definePrefix": [ "định", "nghĩa" ], "defineSuffix": [], "palette": { "Motion": "Chuyển động", "Looks": "Hiển thị", "Sound": "Âm thanh", "Events": "Sự kiện", "Control": "Điều khiển", "Sensing": "Cảm biến", "Operators": "Các phép toán", "Variables": "Các biến số", "My Blocks": "Khối của tôi" }, "math": [ "giá trị tuyệt đối", "làm tròn xuống", "trần", "căn bậc hai", "sin", "cos", "tan", "asin", "acos", "atan", "trong", "log", "e ^", "10 ^" ], "aliases": {}, "name": "Tiếng Việt", "percentTranslated": 100 }